洮
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rửa sạch
- 2. tên một con sông
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 洮
quận Đào Bắc, thành phố Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm
quận Taobei, thành phố Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm
Taonan, thành phố cấp huyện thuộc Bạch Thành, Cát Lâm
Thành phố cấp huyện Đào Nam, thuộc Bạch Thành, Cát Lâm
huyện Lintao ở Định Tây, Cam Túc
huyện Lintao (ở Định Tây, Cam Túc)