洮
Định nghĩa
- 1. rửa sạch
- 2. tên một con sông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 洮
quận Đào Bắc, thành phố Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm
quận Taobei, thành phố Bạch Thành, tỉnh Cát Lâm
Taonan, thành phố cấp huyện thuộc Bạch Thành, Cát Lâm
Thành phố cấp huyện Đào Nam, thuộc Bạch Thành, Cát Lâm
huyện Lintao ở Định Tây, Cam Túc
huyện Lintao (ở Định Tây, Cam Túc)