Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

活宝

huó bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. buffoon
  2. 2. clown
  3. 3. ridiculous person

Từ cấu thành 活宝