活路

huó lu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. labor
  2. 2. physical work

Câu ví dụ

Hiển thị 1
給湯姆 活路
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8215729)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 活路