Bỏ qua đến nội dung

qià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. accord
  2. 2. to make contact
  3. 3. to agree
  4. 4. to consult with
  5. 5. extensive

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他現在在倫敦 公。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 875288)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.