Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng chảy
- 2. hướng dòng
- 3. chảy về hướng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不同于'向往','流向'不表示心理的倾向,只能用于水流、气流或比喻资金的转移方向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1河水从西向东 流向 大海。
The river flows from west to east toward the sea.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.