Bỏ qua đến nội dung

流向

liú xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hướng chảy
  2. 2. hướng dòng
  3. 3. chảy về hướng

Usage notes

Common mistakes

不同于'向往','流向'不表示心理的倾向,只能用于水流、气流或比喻资金的转移方向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
河水从西向东 流向 大海。
The river flows from west to east toward the sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.