Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ lưu manh
- 2. kẻ côn đồ
- 3. kẻ trộm cướp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly appears in legal contexts as 流氓罪 (crime of hooliganism, a historical charge in China) or 流氓行为 (hooligan behavior). Not typically used for minor rudeness.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个 流氓 在街上闹事。
That hooligan was causing trouble in the street.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.