流泪
liú lèi
HSK 2.0 Cấp 4
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khóc
- 2. khóc lóc
- 3. khóc ròng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
流泪一般不带宾语,常用“为……而流泪”或“流泪不止”。
Common mistakes
不能说“流眼泪”,而要说“流泪”或“掉眼泪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她是一个很感性的人,看电影时经常 流泪 。
She is a very sentimental person, often crying when watching movies.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.