Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

流派

liú pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tributary (stream)
  2. 2. (fig.) school (of thought)
  3. 3. genre
  4. 4. style

Từ cấu thành 流派