Bỏ qua đến nội dung

流淌

liú tǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chảy
  2. 2. tuôn chảy
  3. 3. tràn

Usage notes

Collocations

常与“河水”“血液”“时光”搭配,如“河水静静地流淌”“血液在血管中流淌”“时光流淌”。

Common mistakes

“流淌”常用于液体或比喻性事物(如时光、情感)连续移动,不能用于固体或一次性动作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小河在静静地 流淌
The small river is flowing quietly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.