流淌
liú tǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chảy
- 2. tuôn chảy
- 3. tràn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“河水”“血液”“时光”搭配,如“河水静静地流淌”“血液在血管中流淌”“时光流淌”。
Common mistakes
“流淌”常用于液体或比喻性事物(如时光、情感)连续移动,不能用于固体或一次性动作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小河在静静地 流淌 。
The small river is flowing quietly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.