流血

liú xuè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bleed
  2. 2. to shed blood

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 流血
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768262)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 流血