Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lưu lượng
- 2. dòng chảy
- 3. tốc độ dòng chảy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 监控 (monitor), as in 流量监控 (traffic monitoring).
Common mistakes
Do not use 流量 for fluid flow rate in everyday contexts; use 流速 for water flow velocity.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个月的 流量 用完了。
This month's data has run out.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.