Bỏ qua đến nội dung

jiāo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tưới
  2. 2. đúc
  3. 3. đổ

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

浇常与‘花’‘水’‘地’搭配,如‘浇花’‘浇水’,很少与固体物质搭配。

Common mistakes

浇常被误用为‘洒’(sǎ),‘浇’强调倾倒液体,而‘洒’表示液体分散落下,不可互换。