Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

浊流

zhuó liú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. turbid flow
  2. 2. muddy waters
  3. 3. fig. a contemptible person
  4. 4. fig. corrupt or disgraceful social trends

Từ cấu thành 浊流