浏览
liú lǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lướt qua
- 2. xem lướt
- 3. duyệt qua
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
浏览不能加宾语为“书”或“文章”,正确用法是“浏览网页”或“浏览信息”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天都会 浏览 新闻网站。
I browse news websites every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.