Bỏ qua đến nội dung

浑身

hún shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn thân
  2. 2. từ đầu đến chân

Usage notes

Collocations

浑 usually carries a sense of 'entire' or 'complete', so 浑身 implies the whole physical body, unlike 全身 which can be more abstract.

Formality

浑身 is commonly used in informal speech and literature; it can convey stronger emphasis on physical sensations.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
小狗 浑身 湿透了,不停地抖。
The puppy was soaking wet and kept trembling.
浑身 湿透了。
He was soaked from head to toe.
他冷得 浑身 颤抖。
He was shivering all over from the cold.
浑身 是债。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5624979)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 浑身