Bỏ qua đến nội dung

浓厚

nóng hòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật độ cao
  2. 2. đậm đặc
  3. 3. sâu đậm

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

浓厚 is often paired with 兴趣 to mean 'strong interest', e.g., 浓厚兴趣. It can also describe dense fog, smoke, or colors, as in 浓厚的雾.

Common mistakes

Learners sometimes misuse 浓厚 for taste; for 'strong flavor', use 浓郁 instead, e.g., 浓郁的咖啡.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对学术研究有 浓厚 的兴趣。
He has a strong interest in academic research.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.