Bỏ qua đến nội dung

浓稠

nóng chóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc, sánh
  2. 2. đặc và kem

Từ cấu thành 浓稠