浓郁
nóng yù
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rich
- 2. strong
- 3. heavy (fragrance)
- 4. dense
- 5. full-bodied
- 6. intense