Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạnh mẽ
- 2. nồng đậm
- 3. đậm đặc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“浓郁”常与“香气”“文化气息”搭配,如“浓郁的香气”,较少直接形容人。
Common mistakes
勿与“浓烈”混淆;“浓烈”多形容刺激性气味或情感,而“浓郁”侧重丰富饱满,不强调刺激。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种咖啡有一种 浓郁 的香气。
This coffee has a rich aroma.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.