Bỏ qua đến nội dung

浓郁

nóng yù
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạnh mẽ
  2. 2. nồng đậm
  3. 3. đậm đặc

Usage notes

Collocations

“浓郁”常与“香气”“文化气息”搭配,如“浓郁的香气”,较少直接形容人。

Common mistakes

勿与“浓烈”混淆;“浓烈”多形容刺激性气味或情感,而“浓郁”侧重丰富饱满,不强调刺激。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种咖啡有一种 浓郁 的香气。
This coffee has a rich aroma.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.