Bỏ qua đến nội dung

浓重

nóng zhòng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mật độ cao
  2. 2. nồng đậm
  3. 3. nghiêm trọng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 口音 (accent) to mean a strong accent, e.g., 浓重的口音.

Common mistakes

Do not use 浓重 to describe abstract feelings like love or sadness; use 深厚 for deep feelings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话有 浓重 的南方口音。
He speaks with a heavy southern accent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.