Bỏ qua đến nội dung

浓雾

nóng wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sương mù dày đặc

Câu ví dụ

Hiển thị 1
浓雾 笼罩着整个城市。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.