浣
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. giặt, rửa
- 2. xối, rửa
- 3. một trong ba khoảng thời gian 10 ngày trong tháng (thời nhà Đường)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 浣
thượng tuần
hạ tuần
người phụ nữ giặt quần áo
giặt giũ
giặt rửa
giặt giũ
gấu mèo (Procyon lotor)
giặt lụa
Huanshaji hoặc Giặt lụa mỏng, tích truyện Nguyên và Minh được Lương Thần Ngư chuyển thể từ lịch sử các nước Ngô và Việt thời Nam triều, một đề tài opera phổ biến
giặt quần áo
rửa sạch những lời cáo buộc sai trái
vải amiăng