Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

浮出水面

fú chū shuǐ miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to float up (idiom); to become evident
  2. 2. to surface
  3. 3. to appear