Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

浮气

fú qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. feeble breath
  2. 2. frivolity
  3. 3. flippancy

Từ cấu thành 浮气