浮现
fú xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất hiện
- 2. hiện ra
- 3. trở lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“眼前”“脑海”搭配,如“往事浮现在眼前”。
Common mistakes
“浮现”多用于抽象事物(如记忆、笑容),不用于具体物体突然出现。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她的笑容 浮现 在我脑海中。
Her smile comes to mind.
那段记忆在我的脑海中 浮现 。
That memory emerged in my mind.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.