浴室

yù shì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bathroom (room used for bathing)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在 浴室
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1411718)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 浴室