Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

浴球

yù qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shower puff
  2. 2. bath sponge
  3. 3. bath ball (containing aromas or salts)

Từ cấu thành 浴球