Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

浴缸

yù gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bathtub

Câu ví dụ

Hiển thị 3
房間裏有沒有 浴缸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 415733)
我沒有 浴缸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9049720)
她在 浴缸 裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9049723)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 浴缸