浴缸
yù gāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bathtub
Câu ví dụ
Hiển thị 3房間裏有沒有 浴缸 ?
我沒有 浴缸 。
她在 浴缸 裡。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.