Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

海尼根

hǎi ní gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Heineken (Dutch brewing company)
  2. 2. see also 喜力[xǐ lì]