海岛
hǎi dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. island
Câu ví dụ
Hiển thị 2有 海岛 。
有 海岛 屿。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
有 海岛 。
有 海岛 屿。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.