Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

海岛

hǎi dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. island

Câu ví dụ

Hiển thị 2
海岛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3690074)
海岛 屿。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3690076)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 海岛