Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

海床

hǎi chuáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. seabed
  2. 2. seafloor
  3. 3. bottom of the ocean

Từ cấu thành 海床