Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

海康

hǎi kāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Haikang former county in Zhanjiang 湛江[zhàn jiāng], Guangdong
  2. 2. Haikang (company name)

Từ cấu thành 海康