Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

海湾

hǎi wān
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vịnh
  2. 2. vịnh biển

Từ cấu thành 海湾