海龟
hǎi guī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. turtle
- 2. Internet slang for 海歸|海归[hǎi guī]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.