海龟

hǎi guī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. turtle
  2. 2. Internet slang for 海歸|海归[hǎi guī]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海龟 下蛋。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9956364)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 海龟