Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

浸湿

jìn shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to soak
  2. 2. to saturate

Câu ví dụ

Hiển thị 1
浸湿 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 718860)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.