Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

消停

xiāo tíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to calm down
  2. 2. to stop
  3. 3. to pause
  4. 4. calmly
  5. 5. peaceful
  6. 6. restful