消防员
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lính cứu hỏa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3消防员 从火场中解救了受困的小狗。
消防员 拯救了许多人。
消防员 很快扑灭了火灾。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.