Bỏ qua đến nội dung

消防员

xiāo fáng yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lính cứu hỏa

Câu ví dụ

Hiển thị 3
消防员 从火场中解救了受困的小狗。
消防员 拯救了许多人。
消防员 很快扑灭了火灾。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.