Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

涌溢

yǒng yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to well up
  2. 2. to spill out (of water from a spring)

Từ cấu thành 涌溢