Bỏ qua đến nội dung

涌现

yǒng xiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất hiện
  2. 2. trồi lên
  3. 3. bộc phát

Usage notes

Collocations

涌现通常与“大量”、“不断”等词搭配,强调数量多或持续出现。

Common mistakes

涌现不能用于具体物体从无到有的产生,如不说“*涌现出大楼”,应使用“建起”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
近年来,许多新技术不断 涌现
In recent years, many new technologies have been constantly emerging.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.