Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất hiện
- 2. trồi lên
- 3. bộc phát
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
涌现通常与“大量”、“不断”等词搭配,强调数量多或持续出现。
Common mistakes
涌现不能用于具体物体从无到有的产生,如不说“*涌现出大楼”,应使用“建起”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1近年来,许多新技术不断 涌现 。
In recent years, many new technologies have been constantly emerging.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.