涓涓
juān juān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a trickle
- 2. tiny stream
- 3. sluggish
- 4. to flow sluggishly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.