涟
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gợn sóng
- 2. đẫm lệ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 涟
nước mắt lã chã
huyện Lianshui ở Hoài An, Giang Tô
huyện Lianshui ở Hoài An, Giang Tô
Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi, Hồ Nam
huyện Liyuan, thuộc Lâu Để, Hồ Nam
Lianyuan, thành phố cấp huyện ở Loudi, Hồ Nam
gợn sóng
gợn sóng lăn tăn