Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

涣散

huàn sàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to slacken
  2. 2. lax
  3. 3. slack
  4. 4. disorganized