Bỏ qua đến nội dung

涣然冰释

huàn rán bīng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to melt away (idiom)
  2. 2. to dissipate
  3. 3. to vanish