Định nghĩa
- 1. rửa
- 2. gột rửa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 涤
chất tẩy rửa
chất tẩy rửa tổng hợp
rửa sạch
máy giặt
chậu giặt
bể rửa
máy giặt
phòng giặt
nước rửa chén
giặt rửa
rửa sạch
rửa sạch
rửa
rửa sạch
gột rửa bụi bặm
gạt bỏ lo lắng khỏi tâm trí
vải pha polyester và cotton
rửa sạch
làm sạch
tẩy sạch vết bẩn
rửa nghiên mực
sợi polyester
luyện ngục (tôn giáo)
rửa sạch
rửa sạch
độ bền giặt hoặc độ bền màu
làm sạch
rửa sạch