涧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khe núi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 涧
huyện tự trị Nanjian Di
khe núi
huyện Thanh Giản ở Du Lâm, Thiểm Tây
huyện Thanh Giản ở Du Lâm, Thiểm Tây
khe rãnh
suối
thung lũng
một hẻm núi
suối núi
suối núi
khe núi
quận Jiànxī của thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam
quận Jiànxī của thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam