Bỏ qua đến nội dung

淀粉

diàn fěn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh bột

Usage notes

Collocations

常与“淀”连用为“淀粉”,不能说“淀的粉”。在菜谱中,“勾芡”比“加淀粉”更常用。

Common mistakes

不要将“淀粉”与“面粉”混淆:淀粉用于勾芡,面粉用于制作面食。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个汤需要用 淀粉 勾芡。
This soup needs to be thickened with starch.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.