Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh bột
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“淀”连用为“淀粉”,不能说“淀的粉”。在菜谱中,“勾芡”比“加淀粉”更常用。
Common mistakes
不要将“淀粉”与“面粉”混淆:淀粉用于勾芡,面粉用于制作面食。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个汤需要用 淀粉 勾芡。
This soup needs to be thickened with starch.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.