淄
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đen
- 2. tên một con sông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 淄
Zibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Zibo, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
quận Tư Xuyên, thành phố Truy Bác, Sơn Đông
quận Tư Xuyên, thuộc thành phố Truy Bác, Sơn Đông
bị mòn đi
quận Lâm Tri, thành phố Truy Bác, Sơn Đông
quận Linzi, thuộc thành phố Zibo, tỉnh Sơn Đông