淇
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. tên một con sông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想吃冰 淇 凌。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 淇
kem
kem (từ mượn)
quận Kỳ Tân, thuộc thành phố Hạc Bích, Hà Nam
quận Kỳ Tân, thuộc thành phố Hạc Bích, Hà Nam
huyện Kỳ, thuộc Hạc Bích, Hà Nam
Shu Qi (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
kem mềm
bơ thực vật (từ mượn)