淌
tǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chảy ròng
- 2. chảy nhỏ giọt
- 3. chảy lênh láng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
11 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他脸上 淌 着汗。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.